Xổ Số Miền Trung ngày 18/7/2026
XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 18/7/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
06
|
24
|
| G7 |
174
|
064
|
909
|
| G6 |
6523 6682 2973
|
4489 1272 5154
|
0569 3604 1039
|
| G5 |
2446
|
5344
|
7496
|
| G4 |
35811 55474 30538 48532 82134 58728 72971
|
46880 45220 35402 31779 57159 07856 90973
|
17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368
|
| G3 |
79830 62883
|
26532 13442
|
65665 92443
|
| G2 |
50534
|
32292
|
17832
|
| G1 |
82002
|
19204
|
73420
|
| ĐB |
874942
|
858350
|
206975
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xổ Số Miền Trung ngày 17/7/2026
XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 17/7/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G8 |
86
|
23
|
| G7 |
743
|
605
|
| G6 |
2035 2386 5987
|
5750 7951 0006
|
| G5 |
1402
|
0305
|
| G4 |
35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288
|
14141 34116 61066 41687 79530 26614 68877
|
| G3 |
95282 43636
|
60706 63268
|
| G2 |
81978
|
47082
|
| G1 |
36380
|
15304
|
| ĐB |
235581
|
592264
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xổ Số Miền Trung ngày 16/7/2026
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 16/7/2026
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 |
50
|
34
|
75
|
| G7 |
441
|
361
|
159
|
| G6 |
2776 2747 8717
|
3790 3751 6381
|
4138 3118 4314
|
| G5 |
7759
|
5182
|
5761
|
| G4 |
18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155
|
26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822
|
56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122
|
| G3 |
72165 34773
|
98559 04854
|
76033 25272
|
| G2 |
51087
|
54531
|
91804
|
| G1 |
48830
|
09083
|
10533
|
| ĐB |
751697
|
715419
|
199063
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xổ Số Miền Trung ngày 15/7/2026
XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 15/7/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G8 |
57
|
90
|
| G7 |
482
|
402
|
| G6 |
4395 1897 3188
|
6751 2917 5233
|
| G5 |
8957
|
5676
|
| G4 |
49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596
|
82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651
|
| G3 |
56183 77559
|
35232 20142
|
| G2 |
25997
|
89357
|
| G1 |
92329
|
02324
|
| ĐB |
193826
|
257930
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xổ Số Miền Trung ngày 14/7/2026
XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 14/7/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G8 |
98
|
36
|
| G7 |
453
|
918
|
| G6 |
4753 6968 2576
|
9014 1169 3661
|
| G5 |
6032
|
3419
|
| G4 |
91120 72571 98491 25950 66172 95354 71384
|
36962 41295 40381 40210 53338 14699 66948
|
| G3 |
28315 49381
|
80290 54760
|
| G2 |
16738
|
91929
|
| G1 |
32093
|
19211
|
| ĐB |
209390
|
968054
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xổ Số Miền Trung ngày 13/7/2026
XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 13/7/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G8 |
79
|
42
|
| G7 |
786
|
248
|
| G6 |
6230 3033 8957
|
8565 7678 5128
|
| G5 |
0586
|
6316
|
| G4 |
03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770
|
25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556
|
| G3 |
28203 63163
|
86127 32658
|
| G2 |
61821
|
74114
|
| G1 |
06663
|
07887
|
| ĐB |
306089
|
297580
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xổ Số Miền Trung ngày 12/7/2026
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 12/7/2026
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 |
88
|
10
|
00
|
| G7 |
565
|
147
|
344
|
| G6 |
7798 2833 8881
|
5556 4073 0942
|
1058 5641 9507
|
| G5 |
0313
|
3949
|
2472
|
| G4 |
58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767
|
63804 73588 30479 06527 58990 90754 78132
|
21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583
|
| G3 |
17579 33043
|
78059 24566
|
90096 09408
|
| G2 |
86182
|
05845
|
44666
|
| G1 |
07554
|
66267
|
68587
|
| ĐB |
010042
|
437936
|
613301
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Mỗi ngày trong tuần, từ thứ 2 đến chủ nhật tại Dàn Đề Bất Tử sẽ trực tiếp quay Kết quả Xổ Số Miền Trung. Thời gian mở thưởng bắt đầu từ 18h10 đến 18h30 các ngày trong tuần (trừ ngày lễ tết nhà đài ngừng quay theo quy định của Nhà Nước).
Lịch quay giải XSMT
- XSMT Thứ 2: Huế, Phú Yên
- XSMT Thứ 3: Quảng Nam, Đắk Lắk
- XSMT Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- XSMT Thứ 5: Bình Định, Quảng Bình và Quảng Trị
- XSMT Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- XSMT Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
- XSMT Chủ nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.
Ngoài ra các bạn cũng có thể xem thêm XSMB hoặc XSMN.
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Vé số truyền thống miền Trung được phát hành với mệnh giá 10.000 đồng (mười nghìn đồng) mỗi vé. Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé của loại này, mỗi vé có 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung bao gồm 9 giải từ giải Đặc biệt đến giải Tám, tổng cộng có 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| ĐB | 2 tỷ vnđ | 6 số | 01 |
| Giải 1 | 30 triệu vnđ | 5 số | 10 |
| Giải 3 | 15 triệu vnđ | 5 số | 10 |
| Giải 3 | 10 triệu vnđ | 5 số | 20 |
| Giải 4 | 3 triệu vnđ | 5 số | 70 |
| Giải 5 | 1 triệu vnđ | 4 số | 100 |
| Giải 6 | 400.000 vnđ | 4 số | 300 |
| Giải 7 | 200.000 vnđ | 3 số | 1.000 |
| Giải 8 | 100.000 vnđ | 2 số | 10.000 |
Giải phụ được trao cho các vé số chỉ chênh lệch 1 chữ số ở hàng trăm so với giải Đặc biệt, mỗi giải trị giá 50.000.000 VNĐ. Số lượng giải: 9. Tổng giá trị vé trúng: 450.000.000 VNĐ.
Giải khuyến khích dành cho các vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ chênh lệch 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào trong 5 chữ số còn lại (so với giải Đặc biệt), mỗi giải trị giá 6.000.000 VNĐ. Số lượng giải: 45. Tổng giá trị giải thưởng được trao: 270.000.000 VNĐ.
Trong trường hợp vé số trúng giải của nhiều hạng, người chơi sẽ nhận cùng một lúc tất cả các giải đó.